越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tĩnh lặng” (1)
tĩnh lặng
英语
形quiet, tranquil
Không gian tĩnh lặng giữa lòng phố thị.
A tranquil space in the heart of the city.
相关词“tĩnh lặng” (0)
未找到相关词。
短语“tĩnh lặng” (1)
Không gian tĩnh lặng giữa lòng phố thị.
A tranquil space in the heart of the city.
